Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
引
ひき
下
さ
げる
ひきさげる
verb
N1
Nghĩa
Hạ xuống, giảm xuống
(EN) to lower (a price, tax, standard, etc.); to bring down; to reduce
Ôn chủ đề này
←
繁盛
(phồn thịnh)
ビジネス
(Kinh doanh, thương mại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý