Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
受
う
かる
うかる
verb
N1
Nghĩa
đỗ, vượt qua
(EN) to pass (examination)
Ví dụ
彼
かれ
は
試
し
験
けん
に
受
う
かる
努
ど
力
りょく
をした。
Anh ấy đã nỗ lực để đỗ kỳ thi.
Ôn chủ đề này
←
インテリ
(giới trí thức)
閲覧
(duyệt lãm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý