Kaku Coach

原げん油ゆ

げんゆ

nounN1

Nghĩa

nguyên du

(EN) crude oil

Ví dụ

その油ゆ井せいはたくさんの原げん油ゆを産さん出しゅつする。

Mỏ dầu đó khai thác rất nhiều dầu thô.

Ôn chủ đề này