Kaku Coach

鉱こう山ざん

こうざん

nounN1

Nghĩa

khoáng sơn

(EN) mine (ore)

Ví dụ

その鉱こう山ざんは閉へい鎖さしている。

Mỏ quặng đó đã đóng cửa.

Ôn chủ đề này