Kaku Coach

沿えん岸がん

えんがん

nounN1

Nghĩa

duyên ngạn

(EN) coast; shore

Ví dụ

沿えん岸がん地ち帯たいには津つ波なみ警けい報ほうが出でた。

Cảnh báo sóng thần đã được ban hành cho vùng ven biển.

Ôn chủ đề này