Kaku Coach

大おお水みず

おおみず

na-adjectiveN1

Nghĩa

lũ lụt

(EN) flood

Ví dụ

橋はしは大おお水みずで流ながされた。

Cây cầu đã bị cuốn trôi vì trận lũ lớn.

Ôn chủ đề này