Kaku Coach

水すい源げん

すいげん

nounN1

Nghĩa

nguồn nước

(EN) source of river; fountainhead

Ví dụ

川の始はじまるところが、水すい源げんである。

Nơi dòng sông bắt đầu chính là nguồn nước.

Ôn chủ đề này