快い
こころよい
i-adjectiveN1
Nghĩa
Dễ chịu
(EN) pleasant; agreeable; comfortable
Ví dụ
岩の上で髪をとかしながら、彼女は快い歌を歌った。
Vừa chải tóc trên phiến đá, cô ấy vừa hát một bài hát dễ chịu.
こころよい
Dễ chịu
(EN) pleasant; agreeable; comfortable
Vừa chải tóc trên phiến đá, cô ấy vừa hát một bài hát dễ chịu.