Kaku Coach

好このましい

このましい

i-adjectiveN1

Nghĩa

đáng thích

(EN) nice; likeable; desirable

Ví dụ

その志し望ぼう者しゃは試し験けん官かんに好このましい印象を与えいんしょうをあたえた。

Ứng viên đó đã tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Ôn chủ đề này