Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
好
この
ましい
このましい
i-adjective
N1
Nghĩa
đáng thích
(EN) nice; likeable; desirable
Ví dụ
その
志
し
望
ぼう
者
しゃ
は
試
し
験
けん
官
かん
に
好
この
ましい印象を与
え
いんしょうをあたえ
た。
Ứng viên đó đã tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
Ôn chủ đề này
←
孤独
(cô độc)
ごまかす
(che giấu, đánh lừa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý