細やか
こまやか
na-adjectiveN1
Nghĩa
tỉ mỉ, chu đáo, ân cần
(EN) tender; warm; caring
Ví dụ
愛情こまやかな老夫婦を見るのはいいものだ。
Thật tuyệt khi nhìn thấy một cặp vợ chồng già đầy ân cần.
こまやか
tỉ mỉ, chu đáo, ân cần
(EN) tender; warm; caring
Thật tuyệt khi nhìn thấy một cặp vợ chồng già đầy ân cần.