Kaku Coach

根こん気き

こんき

nounN1

Nghĩa

sự kiên nhẫn, sự bền chí

(EN) patience; perseverance; persistence

Ví dụ

もう少すこし根こん気きがあったら成せい功こうしていただろう。

Nếu có thêm chút kiên nhẫn thì anh ấy đã thành công rồi.

Ôn chủ đề này