Kaku Coach

叫さけび

さけび

nounN1

Nghĩa

tiếng kêu gào

(EN) shout; cry; outcry

Ví dụ

彼かれは苦く痛つうの叫さけびをこらえた。

Anh ấy kìm nén tiếng kêu đau đớn.

Ôn chủ đề này