雑
ざつ
na-adjectiveN1
Nghĩa
qua loa
(EN) rough; crude; sloppy
Ví dụ
彼は仕事が雑だ。
Công việc của anh ấy rất qua loa.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
その机は、乱雑極まりない状態だ。
- 〜かねない— Có thể xảy ra ~ (điều không hay)
この手の雑誌は若者に害を与えかねない。
ざつ
qua loa
(EN) rough; crude; sloppy
Công việc của anh ấy rất qua loa.
その机は、乱雑極まりない状態だ。
この手の雑誌は若者に害を与えかねない。