Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
いたわる
verb
N1
Nghĩa
đối xử ân cần
(EN) to pity; to sympathize with; to sympathise with
Ôn chủ đề này
←
のどか
(thanh bình)
一心
(nhất tâm, toàn tâm toàn ý) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý