Kaku Coach

祈いのり

いのり

nounN1

Nghĩa

lời cầu nguyện, sự cầu nguyện

(EN) prayer; supplication

Ví dụ

御ご多た幸こうをお祈いのりします。

Chúc bạn gặp nhiều hạnh phúc.

Ôn chủ đề này