Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
おどおど
verb
N1
Nghĩa
rụt rè
(EN) timidly; nervously; hesitantly
Ví dụ
おどおどして首をたれた。
Cúi đầu một cách rụt rè.
Ôn chủ đề này
←
おっかない
(đáng sợ)
怯える
(khiếp sợ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý