Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
顔
かお
付
つ
き
かおつき
noun
N1
Nghĩa
vẻ mặt
(EN) (outward) looks; features; face
Ôn chủ đề này
←
おろそか
(lơ đễnh, xao lãng)
がっくり
(thất vọng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý