Kaku Coach

がっしり

verbN1

Nghĩa

vạm vỡ

(EN) firmly; solidly; sturdily

Ví dụ

そのスポーツ選せん手しゅはがっしりした体たい格かくをしていた。

Vận động viên đó có một thể hình vạm vỡ.

Ôn chủ đề này