Kaku Coach

頑がん固こ

がんこ

na-adjectiveN1

Nghĩa

Ngoan cố, bướng bỉnh

(EN) stubborn; obstinate; pigheaded

Ví dụ

彼かれは性せい質しつが頑がん固こだ。

Tính tình anh ấy rất ngoan cố.

Ôn chủ đề này