Kaku Coach

貫かん禄ろく

かんろく

nounN1

Nghĩa

Uy phong

(EN) presence; dignity

Ví dụ

貫かん禄ろくがついたね。

Trông có vẻ ra dáng có uy phong hơn rồi nhỉ.

Ôn chủ đề này