Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
感
かん
無
む
量
りょう
かんむりょう
na-adjective
N1
Nghĩa
Cảm vô lượng
(EN) deep emotion; being filled with emotion
Ôn chủ đề này
←
頑固
(Ngoan cố, bướng bỉnh)
寛容
(Khoan dung) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý