Kaku Coach

がっちり

verbN1

Nghĩa

vững chắc

(EN) solid; robust; well-built

Ví dụ

がっちり組くんで助け合たすけあわねばならない。

Phải kết hợp vững chắc và giúp đỡ lẫn nhau.

Ôn chủ đề này