Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
がっちり
verb
N1
Nghĩa
vững chắc
(EN) solid; robust; well-built
Ví dụ
がっちり
組
く
んで助け
合
たすけあ
わねばならない。
Phải kết hợp vững chắc và giúp đỡ lẫn nhau.
Ôn chủ đề này
←
がっしり
(vạm vỡ)
勝手
(tùy tiện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý