Kaku Coach

欺あざむく

あざむく

verbN1

Nghĩa

Lừa dối

(EN) to deceive; to delude; to trick

Ví dụ

彼かれは他人を欺あざむくようなことはしない。

Anh ta không làm những việc kiểu lừa dối người khác.

Ôn chủ đề này