Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
あせる
verb
N1
Nghĩa
vội vã
(EN) to be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do)
Ôn chủ đề này
←
焦る
(Nóng vội)
呆気ない
(Quá nhanh chóng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý