荒っぽい
あらっぽい
i-adjectiveN1
Nghĩa
Thô lỗ, cọc cằn
(EN) wild; violent; rough-mannered
Ví dụ
ボクシングは必ずしも荒っぽいスポーツではない。
Quyền Anh không hẳn là môn thể thao thô bạo.
あらっぽい
Thô lỗ, cọc cằn
(EN) wild; violent; rough-mannered
Quyền Anh không hẳn là môn thể thao thô bạo.