Kaku Coach

ぞんざい

na-adjectiveN1

Nghĩa

qua loa, cẩu thả

(EN) rough; careless; slovenly

Ví dụ

彼かれは引ひき出だしに物ものをぞんざいに押し込おしこんだ。

Anh ấy nhét đồ đạc vào ngăn kéo một cách cẩu thả.

Ôn chủ đề này