Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
ぞんざい
na-adjective
N1
Nghĩa
qua loa, cẩu thả
(EN) rough; careless; slovenly
Ví dụ
彼
かれ
は
引
ひ
き
出
だ
しに
物
もの
をぞんざいに押し
込
おしこ
んだ。
Anh ấy nhét đồ đạc vào ngăn kéo một cách cẩu thả.
Ôn chủ đề này
←
素朴
(Mộc mạc giản dị)
大胆
(đại đảm, gan dạ, táo bạo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý