Kaku Coach

耐たえる

たえる

verbN1

Nghĩa

chịu đựng

(EN) to bear; to stand; to endure

Ví dụ

人じん生せいにはいろいろ耐たえるべき苦く労ろうがある。

Cuộc sống có nhiều nỗi vất vả cần phải chịu đựng.

Ôn chủ đề này