Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
耐
た
える
たえる
verb
N1
Nghĩa
chịu đựng
(EN) to bear; to stand; to endure
Ví dụ
人
じん
生
せい
にはいろいろ
耐
た
えるべき
苦
く
労
ろう
がある。
Cuộc sống có nhiều nỗi vất vả cần phải chịu đựng.
Ôn chủ đề này
←
待望
(đợi mong, ngóng chờ)
堪える
(chịu đựng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý