Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
魂
たましい
たましい
noun
N1
Nghĩa
tâm hồn
(EN) soul; spirit; mind
Ví dụ
彼
の
かれ
魂
たましい
に
平
へい
和
わ
を!
Cầu cho tâm hồn anh ấy được bình yên!
Ôn chủ đề này
←
たくましい
(vạm vỡ)
短気
(nóng nảy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý