Kaku Coach

痛つう感かん

つうかん

verbN1

Nghĩa

thống cảm

(EN) feeling keenly; fully realizing

Ví dụ

私わたしはその事じ実じつを痛つう感かんした。

Tôi đã thấm thía thực tế đó.

Ôn chủ đề này