Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
謹
つつし
む
つつしむ
verb
N1
Nghĩa
Cẩn, cẩn trọng, kính cẩn
(EN) to be careful; to be discreet
Ôn chủ đề này
←
つくづく
(sâu sắc)
突っ張る
(Căng ra, bướng bỉnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý