Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
突
つ
っ
張
ぱ
る
つっぱる
verb
N1
Nghĩa
Căng ra, bướng bỉnh
(EN) to cramp up; to tighten; to stiffen
Ôn chủ đề này
←
謹む
(Cẩn, cẩn trọng, kính cẩn)
露骨
(lộ liễu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý