Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
はかない
i-adjective
N1
Nghĩa
phù du, ngắn ngủi
(EN) fleeting; transient; short-lived
Ôn chủ đề này
←
煩わしい
(phiền toái, rườm rà)
ばかばかしい
(ngớ ngẩn, vớ vẩn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý