Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
励
はげ
ます
はげます
verb
N1
Nghĩa
khích lệ
(EN) to encourage; to cheer on; to cheer (someone) up
Ôn chủ đề này
←
薄弱
(yếu ớt, mỏng manh)
恥
(nỗi hổ thẹn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý