Kaku Coach

恥はじ

はじ

nounN1

Nghĩa

nỗi hổ thẹn

(EN) shame; embarrassment; disgrace

Ví dụ

旅の恥はじはかきすて。

Đi xa không sợ xấu hổ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này