恥
はじ
nounN1
Nghĩa
nỗi hổ thẹn
(EN) shame; embarrassment; disgrace
Ví dụ
旅の恥はかきすて。
Đi xa không sợ xấu hổ.
Mẫu câu liên quan
- 〜なり— Vừa ~ là (lập tức làm việc khác hẳn)
教室に入るなり、先生は突然怒ったような口調で話しはじめた。
- 〜につれて— Càng ~ càng ~ (theo đà)
私が登るにつれて枝が曲がりはじめた。
- 〜てはじめて— Chỉ khi ~ (mới lần đầu nhận ra) ~
はたらいてはじめて父の気持ちがわかりました。
