Kaku Coach

露ろ骨こつ

ろこつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

lộ liễu

(EN) open; unconcealed; undisguised

Ví dụ

彼かれは私わたしの手伝てつだいをするのを露骨ろこつにいやがった。

Anh ấy tỏ thái độ không thích ra mặt việc giúp đỡ tôi.

Ôn chủ đề này