Kaku Coach

辟へき易えき

へきえき

verbN1

Nghĩa

ngán ngẩm

(EN) to be fed up (with); to be tired (of); to be bored (with)

Ví dụ

彼かれは人ひと付づき合あいに辟へき易えきしている。

Anh ấy cảm thấy ngán ngẩm việc giao tiếp xã hội.

Ôn chủ đề này