Kaku Coach

空むなしい

むなしい

i-adjectiveN1

Nghĩa

hư vô, trống rỗng

(EN) empty; void; vacant

Ví dụ

君きみがいなければ私わたしの人じん生せいは全まったくむなしいだろう。

Nếu không có cậu, cuộc đời tôi sẽ hoàn toàn trống rỗng.

Ôn chủ đề này