目覚める
めざめる
verbN1
Nghĩa
thức giấc, tỉnh giấc
(EN) to wake up; to awake
Ví dụ
目覚めると、見慣れない部屋にいた。
Khi tỉnh giấc, tôi thấy mình đang ở trong một căn phòng lạ.
めざめる
thức giấc, tỉnh giấc
(EN) to wake up; to awake
Khi tỉnh giấc, tôi thấy mình đang ở trong một căn phòng lạ.