Kaku Coach

申もうし分ぶん

もうしぶん

nounN1

Nghĩa

không có điểm chê

(EN) complaint; protest; objection

Ví dụ

彼のかれ仕し事ごとは申もうし分ぶんがない。

Công việc của anh ấy không có điểm chê.

Ôn chủ đề này