優越
ゆうえつ
verbN1
Nghĩa
ưu thế
(EN) supremacy; predominance; being superior to
Ví dụ
憲法の規定に従い衆院の議決が参院に優越する。
Theo quy định của hiến pháp, nghị quyết của hạ viện có ưu thế hơn thượng viện.
ゆうえつ
ưu thế
(EN) supremacy; predominance; being superior to
Theo quy định của hiến pháp, nghị quyết của hạ viện có ưu thế hơn thượng viện.