Kaku Coach

欲よく

よく

nounN1

Nghĩa

sự tham lam, ham muốn

(EN) greed; craving; desire

Ví dụ

彼かれは欲よくの少すくない人ひとだ。

Anh ấy là người ít tham vọng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này