Kaku Coach

弱よわる

よわる

verbN1

Nghĩa

suy yếu

(EN) to weaken; to grow weak; to wane

Ví dụ

良りょうさそうにみえる馬うまでも時ときには弱よわることもある。

Dù là con ngựa có vẻ tốt thì đôi khi cũng có lúc suy yếu.

Ôn chủ đề này