Kaku Coach

楽らっ観かん

らっかん

verbN1

Nghĩa

lạc quan

(EN) optimism; taking an optimistic view

Ví dụ

父は私わたしの楽らっ観かんを乱みださないことにした。

Bố tôi quyết định không làm xáo trộn sự lạc quan của tôi.

Ôn chủ đề này