Kaku Coach

内ない緒しょ

ないしょ

na-adjectiveN1

Nghĩa

bí mật

(EN) secrecy; confidentiality; privacy

Ví dụ

私わたしは内ない緒しょでそこへ行った。

Tôi đã đến đó trong bí mật.

Ôn chủ đề này