懐く
なつく
verbN1
Nghĩa
quấn quýt
(EN) to become attached (to); to take (to); to become affectionate (with)
Ví dụ
この犬はこの猫よりも私たちになつく。
Con chó này quấn chúng tôi hơn con mèo này.
なつく
quấn quýt
(EN) to become attached (to); to take (to); to become affectionate (with)
Con chó này quấn chúng tôi hơn con mèo này.