Kaku Coach

お袋ふくろ

おふくろ

nounN1

Nghĩa

mẹ

(EN) (one's) mother

Ví dụ

きっとおふくろ怒おこるよ。

Mẹ tớ chắc chắn sẽ giận đấy.

Ôn chủ đề này