Kaku Coach

扱あつかい

あつかい

nounN1

Nghĩa

Cách đối xử

(EN) treatment; service; dealing (with)

Ví dụ

彼かれは馬うまの扱あつかいがうまい。

Anh ấy rất giỏi đối xử với ngựa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này