Kaku Coach

過あやまち

あやまち

nounN1

Nghĩa

Lỗi lầm, sai trái

(EN) fault; error; indiscretion

Ví dụ

彼かれは過あやまちを悟さとった。

Anh ấy đã nhận thức được lỗi lầm.

Ôn chủ đề này