Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
争
あらそ
い
あらそい
noun
N1
Nghĩa
Tranh chấp, đấu đá
(EN) fight; dispute; feud
Ví dụ
ポスト
争
あらそ
いは厳しい。
Cuộc tranh giành vị trí rất khốc liệt.
Ôn chủ đề này
←
誤る
(Mắc lỗi, sai sót)
家出
(bỏ nhà ra đi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý