Kaku Coach

連れん中ちゅう

れんちゅう

nounN1

Nghĩa

bọn họ

(EN) company; lot; people

Ví dụ

彼かれらは皆同じようおなじような連中だ。

Họ đều là những kẻ giống nhau.

Ôn chủ đề này